nguyên tử lượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối lượng của một nguyên tử: "Nguyên tử lượng" là khối lượng của một nguyên tử, thường được biểu thị bằng đơn vị khối lượng nguyên tử (đvC) hoặc đơn vị khối lượng thống nhất (u). Nó biểu thị khối lượng trung bình của các đồng vị của một nguyên tố hóa học, có tính đến tỷ lệ tự nhiên của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyên tử lượng của hydro là khoảng 1,008 đvC.
- Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học liệt kê số hiệu nguyên tử và nguyên tử lượng của từng nguyên tố.
- Các nhà khoa học tính toán nguyên tử lượng dựa trên khối lượng của proton và neutron trong hạt nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xác định nguyên tử lượng": quá trình đo lường hoặc tính toán khối lượng của nguyên tử.
- Phương pháp phổ khối lượng giúp xác định nguyên tử lượng với độ chính xác cao.
"Nguyên tử lượng phân tử": thuật ngữ này ít dùng, thường được thay thế bằng "khối lượng phân tử" để chỉ tổng nguyên tử lượng của các nguyên tử trong một phân tử.
- Nguyên tử lượng phân tử của nước (H₂O) là khoảng 18,015 đvC.
Biến thể và từ liên quan
Khối lượng nguyên tử (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ khối lượng của một nguyên tử.
- Khối lượng nguyên tử của cacbon-12 được quy ước chính xác là 12 u.
Đơn vị khối lượng nguyên tử (đvC) (danh từ): đơn vị dùng để đo nguyên tử lượng.
- Khối lượng phân tử (danh từ): tổng khối lượng của các nguyên tử cấu tạo nên một phân tử.
Từ đồng nghĩa
- Khối lượng nguyên tử: khối lượng của một nguyên tử.
- Trọng lượng nguyên tử (cách gọi cũ, ít dùng trong ngữ cảnh khoa học chính xác hiện đại).
Lưu ý sử dụng
- "Nguyên tử lượng" là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học và vật lý. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này hầu như không được sử dụng.
- Cần phân biệt với "số khối", là tổng số proton và neutron trong một hạt nhân nguyên tử cụ thể (một số nguyên, áp dụng cho một đồng vị). Trong khi đó, "nguyên tử lượng" thường là một số thập phân, biểu thị giá trị trung bình cho nguyên tố trong tự nhiên.
- Khối lượng một nguyên tử.